Bảng thống kê chi tiết lĩnh vực

Lĩnh vực DVC Một phần
(thủ tục)
DVC Toàn trình
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Đang xử lý
(hồ sơ)
Trả kết quả
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Đúng hạn Quá hạn
Đăng ký, quản lý phương tiện giao thông cơ giới đường bộ 19 4 911083 4422 906661 0 1 100 % 0 % 0 %
Quản lý xuất nhập cảnh 36 19 1080246 59345 1065178 59589 2049 41.4 % 53.3 % 5.3 %
Phòng cháy chữa cháy 6 6 6565 331 7232 24 61 86 % 13.6 % 0.4 %
Quản lý ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3 10 3269 219 2984 335 0 86.8 % 3.1 % 10.1 %
Đăng ký, quản lý con dấu 4 6 16005 4799 9305 3086 9 62.6 % 12.5 % 24.9 %
Quản lý vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo 30 39 6408 98 6455 45 0 98.4 % 0.9 % 0.7 %
Tổng 98 84 2023576 69214 1997815 63079 2120 67.7 % 29.2 % 3.1 %